1. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Loại đèn | Đèn đường LED |
| Kích thước tổng thể | 650 mm (dài) x 300 mm (rộng) |
| Chiều cao thân đèn (theo mặt cắt cạnh) | khoảng 300 mm |
| Khe lắp cần đèn (đường kính ngàm)** | 108 mm |
| Vật liệu thân | Hợp kim nhôm đúc nguyên khối, tản nhiệt rãnh sau |
| Kiểu lắp đặt | Lắp đầu cần (gắn cần đèn/ cần cong/ cần tay vươn) |
| Bộ tản nhiệt | Thiết kế rãnh sâu phía sau giúp thoát nhiệt nhanh |
| Mặt kính | Kính cường lực/ kính mờ chống chói |
| Cấp bảo vệ | IP65 – chống bụi, chống nước ngoài trời |
| Vị trí bắt vít cố định | 4 vị trí gia cường chắc chắn ở ph |
2. Đặc điểm nổi bật
Khung nhôm đúc chắc chắn, chịu lực – chống oxy hóa tốt, phù hợp môi trường ngoài trời.
Thiết kế tản nhiệt rãnh sâu giúp kéo dài tuổi thọ chip LED.
Gắn cần nhanh, dễ thi công, có vít siết cố định an toàn.
Bề mặt kính chống chói, phân bổ ánh sáng đồng đều.
3. Ứng dụng của đèn đường LED
Đèn phù hợp sử dụng cho nhiều khu vực chiếu sáng ngoài trời, cụ thể:
| Khu vực | Công dụng |
|---|---|
| Đường giao thông, đường liên thôn, khu dân cư | Chiếu sáng ổn định, tiết kiệm điện |
| Khu đô thị, khu công nghiệp | Tăng độ an toàn và thẩm mỹ không gian |
| Sân trường học, bãi giữ xe, khu sinh hoạt cộng đồng | Chiếu sáng rộng, dễ lắp đặt |
| Trang trại, kho bãi, xưởng ngoài trời | Đảm bảo làm việc hiệu quả ban đêm |



